Home Video học tiếng Anh Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động sơ chế, chế biến...

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động sơ chế, chế biến món ăn

384
0

Nằm trong chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành bếp bánh, Từ vựng tiếng Anh các hoạt động sơ chế, chế biến món ăn là tổng hợp 22 hoạt động thường gặp trong quá trình sơ chế và chế biến món ăn như nướng bánh, đong, trộn, phết, lột vỏ, trộn, nén bột, hầm, ninh, rán, ngâm nước,….

Video từ vựng tiếng Anh các hoạt động sơ chế, chế biến món ăn
Hoạt độngTiếng AnhCách đọc
BakeNướng bánh bằng lò
GrillNướng
MeasureĐong
MixTrộn
SpreadPhết, trét (bơ, phô mai,…)
PeelLột vỏ
GreaseTrộn dầu, mỡ hoặc bơ
StirKhuấy, đảo
KneadNén bột
BeatĐánh trứng nhanh
FryRán, chiên
CrushNghiền, vắt, ép
BlendHoà, xay
SliceThái lát
SoakNgâm, nhúng nước
SteamHấp
DrainLàm ráo nước
GrateBào
BoilĐun sôi
StewHầm
ChopXắt nhỏ
MicrowaveLàm nóng thức ăn bằng lò vi sóng
WashRửa
RoastQuay chín bằng lửa
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp bánh về các hoạt
động sơ chế, chế biến món ăn
Bảng từ vựng các hoạt động sơ chế, chế biến món ăn chuyên ngành bếp bánh

Nằm trong cùng chủ đề tiếng Anh chuyên ngành bếp bánh, các bạn tham khảo thêm các bài viết sau:

  1. Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động sơ chế, chế biến món ăn

2. Từ vựng tiếng Anh về các thiết bị nhà bếp

3. Từ vựng tiếng Anh nguyên liệu làm bánh

4. 51 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp bánh – Dụng cụ làm bánh

Previous articleTừ vựng tiếng Anh về các thiết bị nhà bếp
Tiếp theoLuyện nghe tiếng Anh – Is It Time for Supper – Truyện Tiếng Anh Ngắn

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here